BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
CHO NĂM TÀI CHÍNH KẾT THÚC NGÀY 31 THÁNG 12 NĂM 2009
( Số liệu đã kiểm toán )
IA. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Đơn vị tính: đồng
|
STT
|
Nội dung
|
Số dư cuối kỳ
|
Số dư đầu kỳ
|
|
I
|
Tài sản ngắn hạn
|
386.889.577.093
|
294.529.749.500
|
|
1
|
Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.210.746.390
|
17.675.493.498
|
|
2
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.700.000.000
|
14.000.000.000
|
|
3
|
Các khoản phải thu ngắn hạn
|
315.512.210.024
|
226.887.051.103
|
|
4
|
Hàng tồn kho
|
33.571.676.282
|
34.983.097.252
|
|
5
|
Tài sản ngắn hạn khác
|
2.894.944.397
|
984.107.647
|
|
II
|
Tài sản dài hạn
|
100.226.250.735
|
110.651.100.525
|
|
1
|
Tài sản cố định
|
20.801.661.059
|
33.117.671.768
|
|
|
Tài sản cố định hữu hình
|
20.301.611.059
|
28.681.890.006
|
|
|
Tài sản cố định vô hình
|
300.000.000
|
350.000.000
|
|
|
Tài sản cố định thuê Tài chính
|
|
|
|
|
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
200.050.000
|
4.085.781.762
|
|
3
|
Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
4
|
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
75.923.251.911
|
74.660.535.815
|
|
5
|
Tài sản dài hạn khác
|
3.501.337.765
|
2.872.892.942
|
|
III
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
487.115.827.828
|
405.180.850.025
|
|
IV
|
Nợ phải trả
|
407.652.747.720
|
332.753.693.336
|
|
1
|
Nợ ngắn hạn
|
377.529.416.834
|
281.409.976.624
|
|
2
|
Nợ dài hạn
|
30.123.330.886
|
51.343.716.712
|
|
V
|
Nguồn vốn chủ sở hữu
|
79.463.080.108
|
72.427.156.689
|
|
1
|
Vốn chủ sở hữu
|
76.962.526.913
|
70.510.230.614
|
|
|
Vốn đầu tư chủ sở hữu
|
35.000.000.000
|
35.000.000.000
|
|
|
Thặng dư Vốn cổ phần
|
16.400.000.000
|
16.400.000.000
|
|
|
Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
Chênh lêch đánh giá lại Tài sản
|
|
|
|
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2.328.605
|
|
|
|
Các quỹ
|
12.566.829.050
|
8.628.377.356
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.993.369.258
|
10.481.853.258
|
|
|
Nguồn Vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
2
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2.500.553.195
|
1.916.926.075
|
|
|
quỹ khen thưởng, phúc Lợi
|
2.500.553.195
|
1.916.926.075
|
|
|
Nguồn kinh phí
|
|
|
|
|
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
VI
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
487.115.827.828
|
405.180.850.025
|
II.A KẾT QUẢ KINH DOANH Đơn vị tính: đồng
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
Năm 2009
|
Năm 2008
|
|
1
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
477.126.122.048
|
359.008.273.198
|
|
2
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
3
|
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
477.126.122.048
|
359.008.273.198
|
|
4
|
Giá vốn hàng bán
|
456.510.526.862
|
327.889.927.400
|
|
5
|
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
20.615.595.186
|
31.118.345.798
|
|
6
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25.937.995.325
|
13.936.006.012
|
|
7
|
Chi phí tài chính
|
17.832.072.096
|
21.113.148.212
|
|
8
|
Chi phí bán hàng
|
695.402.229
|
826.808.990
|
|
9
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.637.106.570
|
7.316.002.619
|
|
10
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17.389.009.616
|
15.798.391.989
|
|
11
|
Thu nhập khác
|
14.604.229.339
|
14.031.576.697
|
|
12
|
Chi phí khác
|
17.720.598.963
|
14.291.846.583
|
|
13
|
Lợi nhuận khác
|
-3.116.369.624
|
-260.269.886
|
|
14
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14.272.639.992
|
15.538.122.103
|
|
15
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
1.818.999.630
|
4.570.420.183
|
|
16
|
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại
|
-1.153.438.521
|
319.356.500
|
|
17
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13.607.078.883
|
10.648.345.420
|
|
18
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
3.846
|
2.991
|
Ngày 12 tháng 02 năm 2010
Tổng giám đốc
Th.s Đặng Văn Giang